LG KM900 Arena 8Gb
4,500,000 VNĐ


Nguồn tin: Số hóa
| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / 1800 / 1900; HSDPA 2100 |
| Ra mắt | Quý 1 năm 2009 | |
| Kích thước | Kích thước | 105.9 x 55.3 x 12 mm |
| Trọng lượng | 105 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu |
| Kích cở | 480 x 800 pixels, 3.0 inches | |
| - Flash UI | ||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 40 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 40 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 40 | |
| Mua thêm thẻ nhớ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, EMail, Instant Messaging |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm | |
| Màu | Bạc | |
| - Máy ảnh số 5.0 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, video; secondary videocall camera - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g - Nghe đài FM radio - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/MPEG4/AAC/DivX/Xvid - Lịch tổ chức - Xem tài liệu (DOC, XLS, PDF) - Ghi âm giọng nói - Loa ngoài - T9 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - EDGE - 3G HSDPA, 7.2 Mbps - Bluetooth |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 300 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 3 giờ 50 phút | |
LG KM900 Arena 8G
Bạc - Đen : 4.500.000
------------------------------------------------------------
Tình Trạng : New 100%
Trọng Lượng : 105 g
Kích Thước : 105.9 x 55.3 x 12 mm
Phụ Kiện : Máy - Pin - Sạc - Tai Nghe - Cable - CD - Sách
Giá Trên Thường Xuyên Cập Nhật, Quý Khách Vui Lòng Gọi Trước Để Biết Giá Chính Xác



