Sony Ericsson W595 - 5 Màu
3,100,000 VNĐ
Thẻ 2GB



| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G Network HSDPA 2100 |
| Ra mắt | Tháng 11/2008 | |
| Kích thước | Kích thước | 100 x 47 x 14 mm |
| Trọng lượng | 104 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.2 inches | |
| - Wallpapers, screensavers - Accelerometer sensor for auto-rotate |
||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, tiếng Anh | |
| - 2 loa ngoài Stereo | ||
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 30 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 30 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 30 | |
| - 40 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2) - Thẻ nhớ 2 GB kèm theo máy |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có sẵn trong máy, có thể tải thêm tai AT- mobile | |
| Màu | Xám, trắng, xanh | |
| - Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video (QVGA 15fps); secondary videocall camera - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc Walkman - Nghe đài FM radio với RDS - Nhận điện TrackID music - Shake control - SensMe - T9 - Xem hình ảnh - Sửa hình - Lịch tổ chức - Loa ngoài - Ghi âm giọng nói - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront) - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G HSDPA 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - Cổng USB v2.0 |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion | |
| Thời gian chờ | Lên đến 385 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 9 giờ | |
Sony Ericsson W595
Đen - Trắng - Hồng - Xám - Xanh : 3.100.000
-------------------------------------------------------
Tình Trạng : New 100%
Trọng Lượng : 104 g
Kích Thước : 100 x 47 x 14 mm
Phụ Kiện : Máy - Pin - Sạc - Tai Nghe - Cable - CD - Sách
Giá Trên Thường Xuyên Cập Nhật, Quý Khách Vui Lòng Gọi Trước Để Biết Giá Chính Xác



