NOKIA 7210 Supernova
2,010,000 VNĐ

| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 9 năm 2008 | |
| Kích thước | Kích thước | 106 x 45 x 10.6 mm |
| Trọng lượng | 69.8 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.0 inches | |
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 20 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 20 | |
| - 30 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 2GB |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 32, 88 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Snake 3D, Bounce II, Sudoku, Sea Sweeper | |
| Màu | Bubble Gum Pink, Vivid Blue | |
| - Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video (QCIF@10fps) - Java MIDP 2.0 - Nghe đài Stereo FM radio với RDS - Máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC+/eAAC+/WMA - Xem video MPEG-4 - Loa ngoài - Ra lệnh bằng giọng nói - Ghi âm giọng nói - Ghi chú - Macromedia Flash Lite 2.1 - Adobe Flash 3.0 - Flickr Upload - Widsets - T9 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML - EDGE Class 32, 296 kbits - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 microUSB |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4CT) | |
| Thời gian chờ | Lên đến 250 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 2 giờ | |
NOKIA 7210 Supernova
Xanh - Đen , Trắng - Hồng : 2.010.000
-------------------------------------------------------------------
Tình Trạng : New 100%
Trọng Lượng : 69.8 g
Kích Thước : 106 x 45 x 10.6 mm
Phụ Kiện : Máy - Pin - Sạc - Tai Nghe - CD - Sách
Giá Trên Thường Xuyên Cập Nhật, Quý Khách Vui Lòng Gọi Trước Để Biết Giá Chính Xác



