Nokia 6303
2,600,000 VNĐ

Nguồn tin: Số Hóa
| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 5/2009 | |
| Kích thước | Kích thước | 108.8 x 46.2 x 11.7 mm, 57 cc |
| Trọng lượng | 96 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.2 inches | |
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 20 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 20 | |
| - 64 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lến đến 4GB - Thẻ nhớ 1GB kèm theo hộp máy |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS 1.3 (up to 600KB), Email, IM |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 32 | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có 4, có thể tải thêm tại ATmobile | |
| Màu | Steel, Matt Black | |
| - Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, flash, video(VGA@15fps) - Nghe đài Stereo FM radio với RDS - Java MIDP 2.0 - Flash Lite 3 - Nokia Maps - Máy nghe nhạc MP3/AAC/eAAC - Ngõ ra audio với jack cắm 3.5 mm - Ghi âm giọng nói - Máy tính - Loa ngoài - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML - EDGE Class 32 - Bluetooth v2.0 - USB, microUSB |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT) | |
| Thời gian chờ | Lên đến 450 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 7 giờ | |
Nokia 6303
Đen - Bạc : 2.600.000
-----------------------------------------------------------------------
Tình Trạng : New 100%
Trọng Lượng : 96 g
Kích Thước : 108.8 x 46.2 x 11.7 mm
Phụ Kiện : Máy - Pin - Sạc - Tai Nghe - Thẻ Nhớ - Cable - Sách
Giá Trên Thường Xuyên Cập Nhật, Quý Khách Vui Lòng Gọi Trước Để Biết Giá Chính Xác



