Nokia 6300
0 VNĐ



| Tổng quan | Mạng | GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt | Tháng 2 năm 2007 | |
| Kích thước | Kích thước | 106.4 x 43.6 x 11.7 mm, 56 cc |
| Trọng lượng | 91 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 240 x 320 pixels, 31 x 42 mm | |
| - Có thể tải wallpapers, screensavers | ||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 20 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 20 | |
| - 7.8 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | ||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm | |
| Màu | Bạc, Đen, Đỏ, Trắng | |
| - Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, video(QCIF) - Java MIDP 2.0 - FM stereo radio - Push to talk (Tính năng bộ đàm) - Chơi nhạc MP3/MP4/AAC/AAC+/eAAC+ - Ghi âm giọng nói - Ra lệnh bằng giọng nói - T9 - Lịch - Máy tính - Loa ngoài - HSCSD - EDGE: Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth v2.0 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4C) | |
| Thời gian chờ | Lên đến 348 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 3 giờ 30 phút | |
Nokia 6300
Brown : call
Silver : call
-----------------------------------------------------------------------
Tình Trạng : New 100%
Trọng Lượng : 91 g
Kích Thước : 106.4 x 43.6 x 11.7 mm
Phụ Kiện : Máy - Pin - Sạc - Tai Nghe - Thẻ Nhớ 2G - Bao Da - Sách
Giá Trên Thường Xuyên Cập Nhật, Quý Khách Vui Lòng Gọi Trước Để Biết Giá Chính Xác



